Nam Dinh
Viet Nam · V.League 1
V.League 1 table
| # | Team | P | W | D | L | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Nhân Dân | 16 | 12 | 2 | 2 | 38 |
| 2 | Viettel | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Ha Noi | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 4 | Nam Dinh | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Phu Dong | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Ho Chi Minh | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Hoang Anh Gia Lai | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 8 | Da Nang | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 9 | Thanh Hóa | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Song Lam Nghe An | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | Pho Hien | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 13 | Hai Phong | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | Binh Duong | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 15 | Bắc Ninh | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Squad
- Brenner — Attacker, 3 goals
- Rômulo — Midfielder, 2 goals
- K. Hansen — Midfielder, 1 goals
- Caio César — Midfielder, 1 goals
- K. Pham Ba — Defender, 1 goals
- Lý Công Hoàng Anh — Midfielder, 1 goals
- Kyle Hudlin, 1 goals
- Caíque — Goalkeeper
- Đặng Văn Tới — Defender
- Lucas — Defender
- M. Dijks — Defender
- Nguyễn Phong Hồng Duy — Defender
- Nguyễn Văn Vĩ — Defender
- P. Tau — Attacker
- Trần Nguyên Mạnh — Goalkeeper
- Trần Văn Công — Midfielder
- Trần Văn Đạt — Midfielder
- Trần Văn Kiên — Defender
- Wálber — Defender
- Dương Thanh Hào — Defender
- Lam Ti Phong — Attacker
- Mahmoud Eid — Attacker
- Trần Liêm Điều — Goalkeeper
- Nguyễn Tuấn Anh — Midfielder
- Duc Huy Ngo